拼
忧郁症
HSK7-9n 0 · Lv.1
yōuyùzhèng
(tâm lý) trầm cảm
漢越
字解构
Phân tích chữ忧yōuHSK6nỗi buồn; lo lắng; điều lo郁yùHSK7-9rậm rạp; um tùm (cây cỏ)症zhèngHSK6chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分