WinHSK

快乐

HSK2adj
0 · Lv.1
kuàilè

vui vẻ; sung sướng; hạnh phúc

漢越 khoái lạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感到幸福的
义项 adjHSK2

vui vẻ; sung sướng; hạnh phúc

感到幸福的

免费例句

帮助别人,就是快乐自己。

HSK3

这里是孩子们的快乐天地。

zhè lǐ shì hái zi men de kuài lè tiān dì.

HSK4

Đây là thế giới vui vẻ của trẻ em.

This is a happy place for children.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。