拼
快乐
HSK2adj 0 · Lv.1
kuàilè
vui vẻ; sung sướng; hạnh phúc
漢越 khoái lạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 感到幸福的
等级
义项 ①adj≈HSK2
vui vẻ; sung sướng; hạnh phúc
感到幸福的
免费例句
帮助别人,就是快乐自己。
≈HSK3
这里是孩子们的快乐天地。
zhè lǐ shì hái zi men de kuài lè tiān dì.
≈HSK4
Đây là thế giới vui vẻ của trẻ em.
This is a happy place for children.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分