WinHSK

快艇

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuàitǐnɡ

thuyền máy; ca-nô

漢越 khoái đĩnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们能用雷达测定快艇的方位。

Tāmen néng yòng léidá cèdìng kuàitǐng de fāngwèi.

HSK6

Họ có thể dùng radar để xác định vị trí của tàu cao tốc.

They can use radar to determine the position of the speedboat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan