拼
快艇
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuàitǐnɡ
thuyền máy; ca-nô
漢越 khoái đĩnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 汽艇
- 用内燃机发动的小型船舶, 速度高, 机动性大, 有的用做交通工具, 有的用于体育竞赛
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thuyền máy; ca-nô
汽艇
免费例句
他们能用雷达测定快艇的方位。
Tāmen néng yòng léidá cèdìng kuàitǐng de fāngwèi.
≈HSK6
Họ có thể dùng radar để xác định vị trí của tàu cao tốc.
They can use radar to determine the position of the speedboat.
义项 ②n≈HSK7-9
xuồng máy
用内燃机发动的小型船舶, 速度高, 机动性大, 有的用做交通工具, 有的用于体育竞赛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分