拼
忽而
HSK4adv 0 · Lv.1
hū'ér
bỗng nhiên; đột nhiên; bỗng; thoắt; thình lình; đột ngột; lúc thì
now..., now... 忽而 主张这个, 忽而 主张那个 advocate one thing today and another tomorrow 忽而 谈笑风生, 忽而 郁郁寡欢 be now cheerful and now melancholy 忽而 哭, 忽而 笑 cry and laugh by turns
漢越 hốt nhi
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分