WinHSK

怀念

HSK6v
0 · Lv.1
huáiniàn

nhớ; hoài niệm; nhớ nhung; tưởng nhớ

cherish the memory of; think of 怀念 远方的友人 think of an absent friend who is far away 怀念 故乡 yearn for one's native land

漢越 hoài niệm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan