拼
怀念
HSK6v 0 · Lv.1
huáiniàn
nhớ; hoài niệm; nhớ nhung; tưởng nhớ
cherish the memory of; think of 怀念 远方的友人 think of an absent friend who is far away 怀念 故乡 yearn for one's native land
漢越 hoài niệm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 思念
等级
义项 ①v≈HSK6
nhớ; hoài niệm; nhớ nhung; tưởng nhớ
思念
免费例句
他怀念那年冬天的温暖。
tā huái niàn nà nián dōng tiān de wēn nuǎn
≈HSK4
Anh ấy nhớ lại sự ấm áp của ngày đông năm đó.
He misses the warmth of that winter.
怀念过去的美好时光。
huái niàn guò qù de měi hǎo shí guāng
≈HSK4
Nhớ lại khoảng thời gian tốt đẹp trong quá khứ.
I miss the good times in the past.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分