WinHSK

怂恿

HSK7-9v
0 · Lv.1
sǒngyǒng

xúi; xúi giục

incite; instigate; egg sb on 在某人的 怂恿 下 at sb's instigation 怂恿 某人抢银行 instigate/incite sb to rob a bank 怂恿 某人反对某人/某事 incite sb against sb/sth

漢越 túng dũng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他怂恿我去玩游戏。

Tā sǒngyǒng wǒ qù wán yóuxì.

HSK6

Anh ấy xúi tôi đi chơi game.

He instigated me to play games.

他总是怂恿别人撒谎。

Tā zǒngshì sǒngyǒng biérén sāhuǎng.

HSK6

Anh ấy luôn xúi giục người khác nói dối.

He always instigates others to lie.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan