拼
怂恿
HSK7-9v 0 · Lv.1
sǒngyǒng
xúi; xúi giục
incite; instigate; egg sb on 在某人的 怂恿 下 at sb's instigation 怂恿 某人抢银行 instigate/incite sb to rob a bank 怂恿 某人反对某人/某事 incite sb against sb/sth
漢越 túng dũng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分