WinHSK

思考

HSK5v
0 · Lv.1
sīkǎo

suy nghĩ; suy xét

漢越 tư khảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进行分析、综合、判断、推理、概括等思维活动
义项 vHSK5

suy nghĩ; suy xét

进行分析、综合、判断、推理、概括等思维活动

免费例句

我思考了好几步棋。

wǒ sī kǎo le hǎo jǐ bù qí

HSK3

Tôi đã suy nghĩ nhiều nước cờ.

I thought about several moves in chess.

我反复思考过这个问题。

Wǒ fǎnfù sīkǎo guò zhège wèntí.

HSK4

Tôi đã suy nghĩ đi suy nghĩ lại về vấn đề này.

I have thought about this problem repeatedly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。