拼
换位思考
HSK7-9n 0 · Lv.1
huànwèisīkǎo
đặt mình vào vị trí của người khác
漢越
字解构
Phân tích chữ换huànHSK3đổi; trao đổi; tráo đổi位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí思sīHSK2nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi考kǎoHSK2hỏi; đố
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分