WinHSK

急切

HSK6adj
0 · Lv.1
jíqiè

cấp thiết; cần thiết; bức thiết; khẩn thiết

hasty 急切 间忘了锁门 forget to lock the door in one's haste 急切 间工作出了差错 make mistakes in one's work because of haste

漢越 cấp thiết

例句

Câu ví dụ
免费例句

她急切地等待回复。

Tā jíqiè de děngdài huífù.

HSK5

Cô ấy khẩn thiết chờ phản hồi.

She is eagerly waiting for a reply.

她急切地请求帮助。

Tā jíqiè de qǐngqiú bāngzhù.

HSK5

Cô ấy khẩn thiết xin sự giúp đỡ.

She urgently asked for help.

他急切地完成作业。

Tā jíqiè de wánchéng zuòyè.

HSK5

Anh ấy vội vàng hoàn thành bài tập.

He finished his homework eagerly.

他急切地跑向车站。

Tā jíqiè de pǎo xiàng chēzhàn.

HSK5

Anh ấy vội vàng chạy về phía nhà ga.

He eagerly ran towards the station.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan