WinHSK

急切

HSK6adj
0 · Lv.1
jíqiè

cấp thiết; cần thiết; bức thiết; khẩn thiết

hasty 急切 间忘了锁门 forget to lock the door in one's haste 急切 间工作出了差错 make mistakes in one's work because of haste

漢越 cấp thiết

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan