WinHSK

急忙

HSK5adv
0 · Lv.1
jímáng

vội vàng; vội vã; hối hả; hấp tấp

漢越 cấp mang

例句

Câu ví dụ
免费例句

下雨了,我们急忙找伞。

Xià yǔ le, wǒmen jímáng zhǎo sǎn.

HSK4

Trời mưa rồi, chúng tôi vội vã tìm ô.

It started raining, so we hurriedly looked for umbrellas.

他急忙跑向火车站。

Tā jímáng pǎo xiàng huǒchēzhàn.

HSK4

Anh ấy vội vàng chạy ra ga tàu.

He hurriedly ran towards the train station.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50