WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
急忙
HSK5
adv
0 · Lv.1
jímáng
vội vàng; vội vã; hối hả; hấp tấp
漢越 cấp mang
字解构
Phân tích chữ
急
jí
HSK3
gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột
忙
máng
HSK1
bận, bận bịu, bận rộn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
急忙地
jí máng dì
HSK5
tong tả; gấp gáp; vội vàng
急忙赶到
jí máng gǎn dào
HSK5
vội vàng lao đến
查词
复习
真题
工具
我的