WinHSK

急救

HSK6v
0 · Lv.1
jíjiù

cấp cứu; sơ cứu

漢越 cấp cứu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 紧急救治 (患急性病或受重伤的人)
义项 vHSK6

cấp cứu; sơ cứu

紧急救治 (患急性病或受重伤的人)

免费例句

医生为伤者进行急救。

Yīshēng wèi shāngzhě jìnxíng jíjiù.

HSK5

Bác sĩ đang cấp cứu cho nạn nhân.

The doctor is giving first aid to the injured person.

医生抓紧时间进行急救。

Yīshēng zhuājǐn shíjiān jìnxíng jíjiù.

HSK5

Bác sĩ đang gấp rút tiến hành cấp cứu.

The doctor is rushing to perform first aid.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。