WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
急救
HSK6
v
0 · Lv.1
jíjiù
cấp cứu; sơ cứu
漢越 cấp cứu
字解构
Phân tích chữ
急
jí
HSK3
gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột
救
jiù
HSK5
cứu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
急救包
jí jiù bāo
HSK6
túi cấp cứu; túi cứu thương
急救箱
jíjiùxiāng
HSK6
Hộp cấp cứu, thùng cấp cứu, bộ sơ cứu
急救脑
jí jiù nǎo
HSK6
First Aid Kit; cấp cứu não; não khẩn cấp
查词
复习
真题
工具
我的