拼
急迫
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jípò
cấp bách; cấp thúc
漢越 cấp bách
例句
Câu ví dụ免费例句
这是当前最急迫的任务。
zhè shì dāngqián zuì jípò de rènwù.
≈HSK6
Đây là nhiệm vụ cấp bách nhất hiện nay.
This is the most urgent task at the moment.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分