WinHSK

急迫

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jípò

cấp bách; cấp thúc

漢越 cấp bách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 马上需要应付或办理,不容许迟延
义项 adjHSK7-9

cấp bách; cấp thúc

马上需要应付或办理,不容许迟延

免费例句

这是当前最急迫的任务。

zhè shì dāngqián zuì jípò de rènwù.

HSK6

Đây là nhiệm vụ cấp bách nhất hiện nay.

This is the most urgent task at the moment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan