WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
性别
HSK4
n
0 · Lv.1
xìngbié
giới tính
漢越 tính biệt
字解构
Phân tích chữ
性
xìng
HSK4
tính cách
别
bié
多音
HSK2
xa cách; biệt ly; chia ly; phân ly; chia lìa / quay; xoay; chuyển biến; xoay chuyển; chuyển động (từ địa phương)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
性别比
xìng bié bǐ
HSK4
tỉ lệ giới tính
跨性别
kuà xìng bié
HSK7-9
người chuyển giới
性别歧视
xìng bié qí shì
HSK7-9
phân biệt giới tính
性别角色
xìng bié jué sè
HSK5
vai trò giới tính
查词
复习
真题
工具
我的