拼
性感
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xìnggǎn
gợi cảm; hấp dẫn; quyến rũ
sexy; sexually appealing 性感 尤物 sexy kitten 性感 内衣 sexy underwear 性感 明星 sexy star [ 相关词条 ] 性感符号 [名] sex symbol 性感区 [名] erogenous zone; genital zone
漢越 tính cảm
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分