WinHSK

性感

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xìnggǎn

gợi cảm; hấp dẫn; quyến rũ

sexy; sexually appealing 性感 尤物 sexy kitten 性感 内衣 sexy underwear 性感 明星 sexy star [ 相关词条 ] 性感符号 [名] sex symbol 性感区 [名] erogenous zone; genital zone

漢越 tính cảm

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的嘴唇很性感。

tā de zuǐchún hěn xìnggǎn.

HSK5

Môi của cô ấy rất quyến rũ.

Her lips are very sexy.

今天你特别性感。

Jīntiān nǐ tèbié xìnggǎn.

HSK5

Hôm nay trông bạn rất xinh.

You look very sexy today.

他展现出另一种性感。

Tā zhǎnxiàn chū lìng yī zhǒng xìnggǎn.

HSK5

Anh ấy thể hiện sự quyến rũ khác biệt.

He shows a different kind of sexiness.

这种性感令人难忘。

Zhè zhǒng xìnggǎn lìng rén nánwàng.

HSK5

Sự quyến rũ này thật khiến người ta khó quên.

This kind of sexiness is unforgettable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan