WinHSK

性质

HSK5n
0 · Lv.1
xìngzhì

tính chất (chất riêng có sẵn của mỗi người mỗi vật)

quality; nature; character 问题的 性质 nature of a problem 化学/物理 性质 chemical/physical property 产品的 性质 property of a product 性质 不同 be different in nature

漢越 tính chất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种事物区别于其他事物的根本属性
义项 nHSK5

tính chất (chất riêng có sẵn của mỗi người mỗi vật)

一种事物区别于其他事物的根本属性

免费例句

我们需要了解材料的性质。

Wǒmen xūyào liǎojiě cáiliào de xìngzhì.

HSK5

Chúng tôi cần hiểu tính chất của nguyên liệu.

We need to understand the properties of the material.

这项工作的性质很特殊。

Zhè xiàng gōngzuò de xìngzhì hěn tèshū.

HSK5

Tính chất của công việc này rất đặc biệt.

The nature of this job is very special.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。