WinHSK

性质

HSK5n
0 · Lv.1
xìngzhì

tính chất (chất riêng có sẵn của mỗi người mỗi vật)

quality; nature; character 问题的 性质 nature of a problem 化学/物理 性质 chemical/physical property 产品的 性质 property of a product 性质 不同 be different in nature

漢越 tính chất

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.