拼
化学性质
HSK4n 0 · Lv.1
huàxuéxìngzhì
tính chất hoá học
漢越
字解构
Phân tích chữ化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi学xuéHSK1học, học tập性xìngHSK4tính cách质zhìHSK4tính chất; bản chất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分