拼
怪癖
HSK1n 0 · Lv.1
guàipǐ
dở hơi; quái gở; kỳ cục
漢越
字解构
Phân tích chữ怪guàiHSK3kỳ quái; quái dị; quái đản; quái lạ癖pǐHSK1tật; thói; nghiện; thị hiếu; thói quen; sự ham thích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dở hơi; quái gở; kỳ cục
认识每个字,再去看它们组成的词 →