返回查词 洁癖jié pǐHSK1sợ bẩn; chứng sạch sẽ癖好pǐ hàoHSK1sở thích; niềm đam mê怪癖guài pǐHSK1dở hơi; quái gở; kỳ cục痼癖gù pǐHSK1sự say mê khó bỏ; nghiện ngập khó chữa癖性pǐ xìngHSK1tính ham mê; tính đam mê; nịnh tính恶癖è pǐHSK1chứng; ngược đời恋童癖liàn tóng pǐHSK1chứng ấu dâm暴露癖bào lù pǐHSK1hội chứng thích phô bày恋物癖liàn wù pǐHSK1Đam mê vật chất, hoài cổ
癖
pǐ
ㄆㄧˇHSK1n单字
tật; thói; nghiện; thị hiếu; thói quen; sự ham thích
漢越 tích, tịch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 积久成习的嗜好
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tật; thói; nghiện; thị hiếu; thói quen; sự ham thích
积久成习的嗜好
他的癖好很难改变。
tā de pǐ hào hěn nán gǎi biàn
≈HSK6
Sở thích kỳ lạ của anh ấy rất khó thay đổi.
His peculiar hobby is hard to change.
他有个不好的癖好。
Tā yǒu gè bù hǎo de pǐhào.
≈HSK7-9
Anh ấy có một tật xấu.
He has a bad habit.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️