WinHSK

总会

HSK3adv, n
0 · Lv.1
zǒnghuì

hội; tổng hội; hội đồng; tổng liên đoàn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

每天睡觉前,女儿总会要求妈妈给她讲一个故事,开始的时候她听得很认真,慢慢地就睡着了。

HSK3

这儿的夏天天气变化特别快,有时候上午还是晴天,中午就突然下起雨来,所以我出门前总会在包里放一把伞。

HSK3

这部电影总会让我感动。

zhè bù diànyǐng zǒnghuì ràng wǒ gǎndòng.

HSK4

Bộ phim này luôn khiến tôi cảm động.

This movie always moves me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。