WinHSK

总会

HSK3adv, n
0 · Lv.1
zǒnghuì

hội; tổng hội; hội đồng; tổng liên đoàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各分会的总机关
  2. 总是;老是
义项 nHSK3

hội; tổng hội; hội đồng; tổng liên đoàn

各分会的总机关

免费例句

每天睡觉前,女儿总会要求妈妈给她讲一个故事,开始的时候她听得很认真,慢慢地就睡着了。

HSK3

这儿的夏天天气变化特别快,有时候上午还是晴天,中午就突然下起雨来,所以我出门前总会在包里放一把伞。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK3

sẽ luôn; luôn luôn

总是;老是

免费例句

这部电影总会让我感动。

zhè bù diànyǐng zǒnghuì ràng wǒ gǎndòng.

HSK4

Bộ phim này luôn khiến tôi cảm động.

This movie always moves me.