WinHSK

总共

HSK5adv
0 · Lv.1
zǒnggòng

tổng cộng; tất cả; cả thảy

professors in our university. 他 总共 欠你多少钱? What is the full amount he owed you? 总共 约三百万元 about three million yuan in total

漢越 tổng cộng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他家总共三口人。

Tā jiā zǒnggòng sān kǒu rén.

HSK4

Nhà anh ấy tổng cộng có ba người.

His family has three people in total.

他总共买了三件衣服。

Tā zǒnggòng mǎi le sān jiàn yīfu.

HSK4

Anh ấy tổng cộng đã mua ba chiếc áo.

He bought three pieces of clothing in total.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

我统计了一下,这次总共有两百多人报…HSK5
我统计了一下,这次总共有两百多人报名。
那场地够吗?我记得当时订的是一百人的场地。
是,所以我们想重新订场地。
那你们抓紧时间,赶快去办。
好的,我们正在联系,稍后有消息再跟您汇报。
您好,您总共消费了七百四十七元。您…HSK5
您好,您总共消费了七百四十七元。您刷卡还是付现金?
刷卡,然后请给我开张发票。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan