WinHSK

总共

HSK5adv
0 · Lv.1
zǒnggòng

tổng cộng; tất cả; cả thảy

professors in our university. 他 总共 欠你多少钱? What is the full amount he owed you? 总共 约三百万元 about three million yuan in total

漢越 tổng cộng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一共
义项 advHSK5

tổng cộng; tất cả; cả thảy

一共

免费例句

他家总共三口人。

Tā jiā zǒnggòng sān kǒu rén.

HSK4

Nhà anh ấy tổng cộng có ba người.

His family has three people in total.

他总共买了三件衣服。

Tā zǒnggòng mǎi le sān jiàn yīfu.

HSK4

Anh ấy tổng cộng đã mua ba chiếc áo.

He bought three pieces of clothing in total.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan