WinHSK

总理

HSK6n
0 · Lv.1
zǒnglǐ

thủ tướng (Quốc vụ viện, Trung Quốc)

premier; prime minister [ 相关词条 ] 总理府 [名] office of a prime minister

漢越 tổng lí

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →