WinHSK

总监

HSK6n
0 · Lv.1
zǒnɡjiān

tổng thanh tra; tổng giám; giám đốc

inspector general; chief inspector 财务 总监 chief financial officer( CFO)

漢越 tổng giám

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →