拼
恐怕
HSK4v, adv 0 · Lv.1
kǒngpà
sợ rằng; e rằng; liệu rằng
漢越 khủng phạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 担心; 疑虑
- 表示推测; 估计
等级
义项 ①v≈HSK4
sợ rằng; e rằng; liệu rằng
担心; 疑虑
免费例句
我头有点儿疼,恐怕是感冒了。
≈HSK3
他出国恐怕已经有三年多了吧。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK4
có lẽ; có thể
表示推测; 估计
免费例句
他们恐怕不在家。
Tāmen kǒngpà bù zài jiā.
≈HSK4
Có lẽ họ không ở nhà.
I'm afraid they are not at home.
他们恐怕不来参加。
Tāmen kǒngpà bù lái cānjiā.
≈HSK4
Họ có lẽ không đến tham gia.
I'm afraid they won't come to participate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分