拼
恐怖
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kǒngbù
kinh hoàng; kinh khủng; khủng khiếp
漢越 khủng bố
例句
Câu ví dụ免费例句
你喜欢看恐怖片吗?
nǐ xǐ huān kàn kǒng bù piān ma
≈HSK4
Bạn thích xem phim kinh dị không?
Do you like watching horror movies?
这个恐怖片很吓人。
zhè ge kǒng bù piàn hěn xià rén.
≈HSK4
Phim kinh dị này rất đáng sợ.
This horror movie is very scary.
那只怪兽看起来很恐怖。
Nà zhī guàishòu kàn qǐlái hěn kǒngbù.
≈HSK4
Con quái vật đó trông rất đáng sợ.
That monster looks very scary.
这个故事非常恐怖。
Zhège gùshì fēicháng kǒngbù.
≈HSK5
Câu chuyện này rất đáng sợ.
This story is very scary.
他讲述了恐怖分子的暴行。
tā jiǎngshù le kǒngbù fènzǐ de bàoxíng.
≈HSK5
Anh ấy kể về những hành động tàn bạo của bọn khủng bố.
He recounted the atrocities of the terrorists.
恐怖分子发动了攻击。
Kǒngbù fènzǐ fādòng le gōngjī.
≈HSK5
Các phần tử khủng bố đã tiến hành tấn công.
Terrorists launched an attack.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分