拼
恐惧
HSK6adj 0 · Lv.1
kǒngjù
nỗi sợ; sợ hãi; lo sợ; hoảng hốt; đáng sợ; hoảng sợ; kinh hãi
fearful; frightened 无所 恐惧 feel no fear 恐惧 不安 be frightened and restless 恐惧 死亡的到来 fear the approaching death
漢越 khủng cụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常害怕的
等级
义项 ①adj≈HSK6
nỗi sợ; sợ hãi; lo sợ; hoảng hốt; đáng sợ; hoảng sợ; kinh hãi
非常害怕的
免费例句
孩子们因为恐惧而尖叫。
háizimen yīnwèi kǒngjù ér jiānjiào.
≈HSK5
Bọn trẻ hét lên vì sợ hãi.
The children screamed in fear.
她要克服对演讲的恐惧。
Tā yào kèfú duì yǎnjiǎng de kǒngjù.
≈HSK5
Cô ấy cần vượt qua nỗi sợ thuyết trình.
She needs to overcome her fear of public speaking.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分