WinHSK

恐惧

HSK6adj
0 · Lv.1
kǒngjù

nỗi sợ; sợ hãi; lo sợ; hoảng hốt; đáng sợ; hoảng sợ; kinh hãi

fearful; frightened 无所 恐惧 feel no fear 恐惧 不安 be frightened and restless 恐惧 死亡的到来 fear the approaching death

漢越 khủng cụ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.