拼
幽闭恐惧
HSK6n 0 · Lv.1
yōubìkǒngjù
nỗi sợ không gian kín
漢越
字解构
Phân tích chữ幽yōuHSK4âm u; thăm thẳm; vắng vẻ; tối tăm闭bìHSK5đóng; khép; ngậm; nhắm (mắt)恐kǒngHSK4sợ hãi; sợ sệt; lo sợ惧jùHSK6sợ; sợ hãi; sợ sệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分