WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
恒星
HSK7-9
n
0 · Lv.1
héngxīng
hằng tinh; định tinh
漢越 hằng tinh
字解构
Phân tích chữ
恒
héng
HSK7-9
vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi; vĩnh hằng
星
xīng
HSK1
sao, ngôi sao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
恒星年
héng xīng nián
HSK7-9
năm hằng tinh; năm thiên văn (thời gian trái đất quay một vòng xung quanh mặt trời: 365 ngày 6 giờ 9 phút 10 giây.)
查词
复习
真题
工具
我的