拼
恢复
HSK5v 0 · Lv.1
huīfù
khôi phục; trở lại; phục hồi
漢越 khôi phục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 变成原样;使变成原样
- 把失去的收回来
等级
义项 ①v≈HSK5
khôi phục; trở lại; phục hồi
变成原样;使变成原样
免费例句
工厂的生产恢复了正常。
Gōngchǎng de shēngchǎn huīfù le zhèngcháng.
≈HSK4
Sản xuất của nhà máy đã trở lại bình thường.
The factory's production has returned to normal.
病人的意识完全恢复了。
Bìngrén de yìshí wánquán huīfù le.
≈HSK4
Ý thức của bệnh nhân đã hoàn toàn phục hồi.
The patient's consciousness has fully recovered.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
hồi sinh; khôi phục
把失去的收回来
免费例句
你能恢复丢失的文件吗?
Nǐ néng huīfù diūshī de wénjiàn ma?
≈HSK4
Bạn có thể khôi phục các tệp bị mất không?
Can you recover the lost files?
恢复丢失的数据很重要。
Huīfù diūshī de shùjù hěn zhòngyào.
≈HSK4
Khôi phục dữ liệu bị mất rất quan trọng.
Recovering lost data is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分