WinHSK

恬静

HSK1adj
0 · Lv.1
tiánjìnɡ

điềm tĩnh; yên tĩnh

quiet; peaceful; tranquil 恬静 的生活 tranquil/undisturbed life 环境幽雅 恬静 quiet and peaceful environment

漢越 điềm tĩnh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan