WinHSK

恬静

HSK1adj
0 · Lv.1
tiánjìnɡ

điềm tĩnh; yên tĩnh

quiet; peaceful; tranquil 恬静 的生活 tranquil/undisturbed life 环境幽雅 恬静 quiet and peaceful environment

漢越 điềm tĩnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 安静;宁静
义项 adjHSK1

điềm tĩnh; yên tĩnh

安静;宁静

免费例句

她始终保持着恬静的心态。

Tā shǐzhōng bǎochí zhe tiánjìng de xīntài.

HSK6

Cô ấy luôn giữ một tâm thái bình thản.

She always maintains a peaceful state of mind.

我喜欢恬静的环境。

Wǒ xǐhuān tiánjìng de huánjìng.

HSK6

Tôi thích môi trường yên tĩnh.

I like a quiet environment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan