拼
恭贺
HSK5v 0 · Lv.1
gōnghè
chúc mừng; cung chúc; kính cẩn chúc mừng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 恭敬地祝贺
等级
义项 ①v≈HSK5
chúc mừng; cung chúc; kính cẩn chúc mừng
恭敬地祝贺
免费例句
恭贺新禧,事业步步高升。
Gōnghè xīnxǐ, shìyè bùbù gāoshēng.
≈HSK6
Năm mới an khang, sự nghiệp tấn tới.
Happy New Year, and may your career advance step by step.
恭贺新禧。
Gōnghè xīnxǐ.
≈HSK6
Chúc mừng năm mới.
Happy New Year.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分