拼
恭贺新禧
HSK5phrase 0 · Lv.1
gōnghèxīnxǐ
chúc mừng năm mới
漢越
字解构
Phân tích chữ恭gōngHSK5thành kính; cung kính; kính cẩn; kính trọng; tôn kính贺hèHSK4chúc; chúc mừng新xīnHSK1mới, vừa禧HSK5
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分