拼
恰恰
HSK6adv 0 · Lv.1
qiàqià
vừa vặn; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; vừa hay
漢越 kháp kháp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 正;正好;恰巧
- 一种很轻松很热情的舞蹈类型,特点是腰摆动比较明显
等级
义项 ①adv≈HSK6
vừa vặn; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; vừa hay
正;正好;恰巧
免费例句
这恰恰体现了他的能力。
Zhè qiàqià tǐxiàn le tā de nénglì.
≈HSK5
Điều này vừa hay thể hiện năng lực của anh ấy.
This precisely reflects his ability.
然而,恰恰是这一瞬间的放松,酿成大祸。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
cha cha (điệu nhảy)
一种很轻松很热情的舞蹈类型,特点是腰摆动比较明显
免费例句
恰恰是一种很有趣的舞蹈。
Qiàqià shì yī zhǒng hěn yǒuqù de wǔdǎo.
≈HSK5
Cha cha là một điệu nhảy rất thú vị.
Cha-cha is a very interesting dance.
她跳恰恰舞跳得很专业。
Tā tiào qiàqià wǔ tiào de hěn zhuānyè.
≈HSK6
Cô ấy nhảy cha cha rất chuyên nghiệp.
She dances the cha-cha very professionally.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分