拼
恰恰
HSK6adv 0 · Lv.1
qiàqià
vừa vặn; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; vừa hay
漢越 kháp kháp
字解构
Phân tích chữ恰qiàHSK6vừa hay; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; đúng lúc恰qiàHSK6vừa hay; vừa lúc; vừa may; vừa đúng; đúng lúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分