WinHSK

悉心

HSK4adv
0 · Lv.1
xīn

dốc lòng; hết lòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用尽所有的心思
义项 advHSK4

dốc lòng; hết lòng

用尽所有的心思

免费例句

他悉心照顾生病的母亲。

Tā xīxīn zhàogù shēngbìng de mǔqin.

HSK6

Anh ấy hết lòng chăm sóc người mẹ bị ốm.

He took meticulous care of his sick mother.

医生悉心治疗每一位病人。

Yīshēng xīxīn zhìliáo měi yī wèi bìngrén.

HSK6

Bác sĩ tận tâm chữa trị cho từng bệnh nhân.

The doctor treats every patient with great care.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50