拼
悉心照料
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
xīxīnzhàoliào
Hết lòng chăm sóc; chăm sóc cẩn thận; quan tâm
漢越
字解构
Phân tích chữ悉xīHSK4hết; toàn心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim照zhàoHSK3chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分