WinHSK

悍然

HSK1adv
0 · Lv.1
hànrán

hung hãn; ngang tàng; ngang ngược; ngang nhiên

outrageously; brazenly; flagrantly 悍然 宣布 brazenly declare 悍然 撕毁协议 flagrantly tear up an agreement 悍然 入侵 outrageously invade

漢越 hãn nhiên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50