拼
悍然不顾
HSK6idioms 0 · Lv.1
hànránbúgù
cứng rắn không quan tâm
漢越
字解构
Phân tích chữ悍hànHSK6dũng mãnh; gan dạ; dũng cảm; can đảm然ránHSK2đúng; không sai不bùHSK1không, bất, phi, vô顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分